âm hạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Bộ phận nhận cảm thuộc bộ máy sinh dục nữ: Một cấu trúc nhỏ, nhạy cảm nằm ở phía trên và trước cửa âm đạo, có chức năng quan trọng trong việc tiếp nhận kích thích tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Âm hạch là một bộ phận rất nhạy cảm.
- Viêm nhiễm ở âm hạch có thể gây khó chịu.
- Cấu tạo của âm hạch khá phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn/y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, chẩn đoán hoặc mô tả giải phẫu học, bệnh lý thuộc chuyên ngành sản phụ khoa.
- Bệnh nhân được chẩn đoán viêm âm hạch cấp tính.
- Cần phân biệt tổn thương ở âm hạch với các bộ phận lân cận.
Biến thể và từ gần giống
- Âm vật: Đây là từ đồng nghĩa, cùng chỉ một bộ phận giải phẫu. "Âm vật" là từ thông dụng hơn trong đời sống và một số văn bản.
- Hột le (phương ngữ Nam Bộ): Cách gọi dân gian, ít dùng trong văn bản học thuật.
Từ đồng nghĩa
- Âm vật: Từ đồng nghĩa phổ biến.
- Clitoris: Tên gọi theo thuật ngữ giải phẫu học quốc tế.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ vựng: "Âm hạch" là một thuật ngữ chuyên môn (y học/giải phẫu), mang tính chất học thuật và trang trọng. Từ này ít khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Ngữ cảnh phù hợp: Chỉ nên dùng từ này trong các ngữ cảnh học thuật, trao đổi chuyên môn y khoa, hoặc các văn bản chính thống. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp khác, từ "âm vật" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- dt. (giải) (H. âm: nữ, hạch: hột) Bộ phận nhận cảm thuộc bộ máy sinh dục của phụ nữ, ở phía trên và trước cửa mình: Viêm âm hạch.